"nookie" in Vietnamese
Definition
“Nookie” là từ lóng thân mật chỉ việc quan hệ tình dục, thường dùng trong lúc đùa giỡn, trò chuyện thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng ‘nookie’ trong môi trường thân thiết hoặc nói đùa với bạn bè. Không thích hợp ở chỗ trang trọng, học thuật hay công việc.
Examples
He told a joke about getting some nookie.
Anh ấy kể một câu đùa về việc tìm **chuyện ấy**.
Some people use the word nookie when joking with friends.
Một số người dùng từ **chuyện ấy** khi đùa với bạn bè.
They were looking for some nookie at the party.
Họ tìm kiếm **chuyện ấy** ở bữa tiệc.
After a romantic dinner, he hoped for some nookie.
Sau bữa tối lãng mạn, anh ấy hy vọng sẽ có chút **chuyện ấy**.
They joked about sneaking away for some nookie.
Họ đùa về việc lén đi để có **chuyện ấy**.
It's been a while since I've had any nookie.
Đã lâu rồi tôi chưa có **chuyện ấy**.