"noodles" in Vietnamese
mì
Definition
Những sợi bột dài, mỏng, được luộc chín và dùng trong nhiều món ăn, đặc biệt là các món châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn dùng số nhiều, không dùng cho từng sợi riêng lẻ. Hay gặp trong cụm: 'mì ăn liền', 'mì trứng', 'mì gạo'.
Examples
I like noodles with vegetables.
Tôi thích ăn **mì** với rau.
She made chicken noodles for dinner.
Cô ấy đã nấu **mì** gà cho bữa tối.
These noodles are very hot.
**Mì** này rất nóng.
When I'm too tired to cook, I just make instant noodles.
Khi quá mệt để nấu ăn, tôi chỉ nấu **mì** ăn liền thôi.
This place is famous for its hand-pulled noodles.
Chỗ này nổi tiếng với **mì** kéo tay.
I was craving spicy noodles, so we ordered takeout.
Tôi thèm **mì** cay nên đã gọi đồ ăn ngoài.