"nonviolence" in Vietnamese
Definition
Việc từ chối sử dụng bạo lực hoặc vũ lực để đạt được mục đích, nhất là trong các phong trào xã hội hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, gắn liền với những nhân vật như Gandhi, Martin Luther King Jr. Dùng như danh từ, không phải tính từ. Các cụm như 'thực hành bất bạo động', 'cam kết bất bạo động' thường gặp. Khác với 'hòa bình' hay 'chủ nghĩa hòa bình'.
Examples
Many leaders believed in nonviolence to bring change.
Nhiều nhà lãnh đạo tin vào **bất bạo động** để tạo ra sự thay đổi.
Gandhi is famous for his philosophy of nonviolence.
Gandhi nổi tiếng với triết lý **bất bạo động** của mình.
The protesters chose nonviolence even when provoked.
Những người biểu tình đã chọn **bất bạo động** dù bị khiêu khích.
"Our group supports nonviolence as the only way to protest," she said.
"Nhóm chúng tôi ủng hộ **bất bạo động** là cách duy nhất để phản đối," cô ấy nói.
He's committed to nonviolence, no matter what happens around him.
Dù có chuyện gì xảy ra, anh ấy vẫn cam kết với **bất bạo động**.
For her, nonviolence isn't just about protests—it's a daily practice.
Đối với cô ấy, **bất bạo động** không chỉ là biểu tình mà còn là việc làm hàng ngày.