"nonsensical" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó không có ý nghĩa, phi lý hoặc quá ngớ ngẩn để hiểu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống trang trọng để chỉ ý kiến, lời nói hay hành động quá vô lý. Đừng dùng cho những lỗi nhỏ hay sự nhầm lẫn thông thường vì mức độ mạnh hơn.
Examples
The instructions were nonsensical and no one could follow them.
Hướng dẫn **vô nghĩa**, không ai làm theo được.
He made a nonsensical joke and nobody laughed.
Anh ấy đùa một câu **vô nghĩa** và không ai cười cả.
It is nonsensical to drive without a license.
Lái xe mà không có bằng là điều **phi lý**.
The plan sounded so nonsensical that everyone just stared in disbelief.
Kế hoạch nghe **vô nghĩa** đến mức mọi người chỉ biết nhìn nhau sửng sốt.
Don't waste time arguing about nonsensical details.
Đừng lãng phí thời gian tranh cãi về những chi tiết **vô nghĩa**.
I tried to make sense of his explanation, but it was just nonsensical to me.
Tôi cố gắng hiểu lời giải thích của anh ấy nhưng nó quá **vô nghĩa** đối với tôi.