Herhangi bir kelime yazın!

"nonrefundable" in Vietnamese

không hoàn lại

Definition

Khi mua hoặc thanh toán thứ gì đó, bạn sẽ không được trả lại tiền ngay cả khi hủy hoặc trả lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong hợp đồng, mua vé, đặt cọc, hoặc phí dịch vụ. Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.

Examples

This ticket is nonrefundable.

Vé này là **không hoàn lại**.

The deposit is nonrefundable if you cancel your reservation.

Nếu bạn hủy đặt chỗ, tiền đặt cọc là **không hoàn lại**.

All sales are nonrefundable.

Tất cả các giao dịch bán đều **không hoàn lại**.

Be careful—hotel bookings are often nonrefundable after a certain date.

Cẩn thận—sau một thời điểm nhất định, đặt phòng khách sạn thường sẽ **không hoàn lại**.

You get a discount, but it's a nonrefundable offer.

Bạn được giảm giá, nhưng đây là một ưu đãi **không hoàn lại**.

Sorry, all application fees are strictly nonrefundable.

Xin lỗi, tất cả phí đăng ký đều **không hoàn lại**.