Herhangi bir kelime yazın!

"nonprofit" in Vietnamese

tổ chức phi lợi nhuận

Definition

Tổ chức phi lợi nhuận là tổ chức không hoạt động vì mục đích kiếm lời cho cá nhân hay cổ đông, mà sử dụng nguồn thu để thực hiện các mục tiêu xã hội, giáo dục hoặc từ thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cụm 'tổ chức phi lợi nhuận'. Dù có thu nhập, tổ chức phải sử dụng toàn bộ cho mục tiêu đã đề ra, không phân chia cho cá nhân.

Examples

She works for a nonprofit that helps children.

Cô ấy làm việc cho một **tổ chức phi lợi nhuận** giúp đỡ trẻ em.

The nonprofit raised money for clean water projects.

**Tổ chức phi lợi nhuận** ấy đã gây quỹ cho các dự án nước sạch.

My friend started a nonprofit to support animal shelters.

Bạn tôi đã thành lập một **tổ chức phi lợi nhuận** để giúp các trạm cứu hộ động vật.

I’ve been volunteering with a local nonprofit for over a year now.

Tôi đã tình nguyện tại một **tổ chức phi lợi nhuận** địa phương hơn một năm rồi.

Do you know if the event is organized by a nonprofit or a business?

Bạn có biết sự kiện này do **tổ chức phi lợi nhuận** hay doanh nghiệp tổ chức không?

Many people donate to a nonprofit when they want to make a difference.

Nhiều người quyên góp cho **tổ chức phi lợi nhuận** khi họ muốn tạo ra sự thay đổi.