Herhangi bir kelime yazın!

"nonphysical" in Vietnamese

phi vật chấtkhông vật chất

Definition

Không liên quan đến cơ thể hay vật chất; chỉ tồn tại trong tâm trí như cảm xúc, ý tưởng hoặc phẩm chất không thể chạm hoặc nhìn thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, kỹ thuật, hoặc triết học. Hay dùng với 'nonphysical pain', 'nonphysical world', hoặc khi nói về cảm xúc, ý nghĩ.

Examples

Happiness is a nonphysical feeling.

Hạnh phúc là một cảm xúc **phi vật chất**.

Thoughts are nonphysical things.

Suy nghĩ là những thứ **không vật chất**.

The mind deals with nonphysical problems.

Tâm trí xử lý các vấn đề **phi vật chất**.

Sometimes, nonphysical stress can make you feel just as tired as physical work.

Đôi khi, căng thẳng **không vật chất** cũng có thể khiến bạn mệt mỏi như làm việc tay chân.

He believes ghosts are nonphysical beings that we can't see.

Anh ta tin rằng ma là những thực thể **không vật chất** mà chúng ta không thể nhìn thấy.

Love is completely nonphysical, but its effects are real.

Tình yêu hoàn toàn **phi vật chất**, nhưng tác động của nó là có thật.