"nonmetallic" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ vật chất không có tính chất của kim loại, như không sáng bóng, không dẫn điện tốt, hoặc không dẻo như kim loại. Thường dùng trong khoa học và hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các cụm như 'phi kim loại', 'khoáng phi kim' trong tài liệu khoa học. Trái nghĩa với 'kim loại'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Oxygen is a nonmetallic element.
Oxy là một nguyên tố **phi kim**.
Carbon is classified as nonmetallic.
Carbon được xếp vào loại **phi kim**.
Rubber is a nonmetallic material.
Cao su là vật liệu **phi kim**.
Unlike metals, nonmetallic substances usually don’t shine.
Khác với kim loại, các chất **phi kim** thường không bóng.
We only accept nonmetallic parts for this experiment.
Chúng tôi chỉ nhận các bộ phận **phi kim** cho thí nghiệm này.
Some nonmetallic minerals are used to make glass.
Một số khoáng vật **phi kim** được dùng để làm thủy tinh.