"nonhuman" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ không phải là con người, như động vật, máy móc hoặc sinh vật tưởng tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong khoa học, triết học hoặc truyện viễn tưởng. 'nonhuman animals' nghĩa là động vật không phải người; 'nonhuman intelligence' nói về trí thông minh của robot hoặc sinh vật ngoài hành tinh.
Examples
Some scientists study nonhuman animals like chimpanzees and dolphins.
Một số nhà khoa học nghiên cứu các loài động vật **phi con người** như tinh tinh và cá heo.
Robots are often designed to look nonhuman.
Robot thường được thiết kế để trông **phi con người**.
Aliens are usually shown as nonhuman creatures in movies.
Trong phim, người ngoài hành tinh thường được mô tả như những sinh vật **phi con người**.
The new law protects both humans and nonhuman animals.
Luật mới bảo vệ cả con người và động vật **phi con người**.
Their research focuses on nonhuman intelligence, especially in dolphins and octopuses.
Nghiên cứu của họ tập trung vào trí thông minh **phi con người**, đặc biệt ở cá heo và bạch tuộc.
It's important not to judge nonhuman behaviors by human standards.
Điều quan trọng là không nên đánh giá hành vi **phi con người** theo tiêu chuẩn của con người.