Herhangi bir kelime yazın!

"nonfiction" in Vietnamese

phi hư cấu

Definition

Văn bản, sách, hoặc bài viết kể về sự kiện, con người hoặc sự thật có thật, chứ không phải truyện tưởng tượng. Bao gồm tiểu sử, sách lịch sử, và các bài viết khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng để chỉ sách hoặc phim tài liệu về sự thật. Đối lập với “fiction” (hư cấu). Ví dụ: “sách phi hư cấu”, “phim phi hư cấu”.

Examples

This library has a large nonfiction section.

Thư viện này có khu vực **phi hư cấu** rất lớn.

She prefers to read nonfiction.

Cô ấy thích đọc **phi hư cấu** hơn.

A biography is a type of nonfiction.

Tiểu sử là một loại **phi hư cấu**.

If you like learning about real people and events, you should try more nonfiction.

Nếu bạn thích tìm hiểu về người thật, sự kiện thật, hãy thử đọc thêm **phi hư cấu**.

Most documentaries are considered nonfiction.

Hầu hết các bộ phim tài liệu đều được coi là **phi hư cấu**.

My teacher assigned a nonfiction book report this month.

Thầy giáo tôi giao bài báo cáo sách **phi hư cấu** trong tháng này.