Herhangi bir kelime yazın!

"nonexistence" in Vietnamese

sự không tồn tại

Definition

Trạng thái không tồn tại, tức là không có mặt hoặc không hiện hữu của một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong bối cảnh học thuật hoặc triết học. Khi nói về con người trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'không có' hay 'vắng mặt'.

Examples

Scientists debated the nonexistence of certain particles.

Các nhà khoa học đã tranh luận về **sự không tồn tại** của một số hạt nhất định.

The nonexistence of clean water is a big problem in many regions.

**Sự không tồn tại** của nước sạch là một vấn đề lớn ở nhiều khu vực.

He argued about the nonexistence of ghosts.

Anh ấy tranh luận về **sự không tồn tại** của ma.

There's a surprising nonexistence of evidence in this case.

Có một **sự không tồn tại** đáng ngạc nhiên của bằng chứng trong vụ án này.

Philosophers are fascinated by the concept of nonexistence and what it means for reality.

Các nhà triết học hứng thú với khái niệm **sự không tồn tại** và ý nghĩa của nó đối với thực tại.

For years, people believed in the nonexistence of other planets with life.

Suốt nhiều năm, người ta tin vào **sự không tồn tại** của các hành tinh khác có sự sống.