"none" in Vietnamese
không aikhông cái nàokhông có gì
Definition
Chỉ trạng thái không có ai, không có cái nào hay không có gì cả.
Usage Notes (Vietnamese)
'None' thường dùng một mình hoặc sau 'of' ('None of the students'). Không đặt trước danh từ và có tính trang trọng hơn 'no'.
Examples
There is none left in the box.
Trong hộp không còn lại **cái nào**.
None of the answers are correct.
**Không cái nào** trong các đáp án là đúng.
I have none to give you.
Tôi không có **gì** để cho bạn.
I checked the mailbox, but there was none.
Tôi đã kiểm tra hộp thư, nhưng **không có gì** cả.
I wanted to buy apples, but the store had none today.
Tôi muốn mua táo nhưng hôm nay cửa hàng **không có**.
All my friends were invited, but none came.
Tất cả bạn bè tôi được mời, nhưng **không ai** đến.