Herhangi bir kelime yazın!

"nondisclosure" in Vietnamese

bảo mậtkhông tiết lộ

Definition

Bảo mật là việc không tiết lộ hoặc chia sẻ thông tin, đặc biệt là các thông tin cần giữ bí mật hoặc riêng tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc chính thức. 'nondisclosure agreement' là thỏa thuận bảo mật. Không phải không biết, mà là cố ý giữ kín thông tin.

Examples

The company asked him to sign a nondisclosure form before starting.

Công ty yêu cầu anh ấy ký một biểu mẫu **bảo mật** trước khi bắt đầu.

Their contract includes a strict nondisclosure clause.

Hợp đồng của họ có một điều khoản **bảo mật** nghiêm ngặt.

Breaking nondisclosure could have legal consequences.

Vi phạm **bảo mật** có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

I can’t tell you about the project—there’s a nondisclosure in place.

Tôi không thể nói với bạn về dự án — có một thỏa thuận **bảo mật**.

She avoided talking about her work because of a nondisclosure agreement.

Cô ấy tránh nói về công việc của mình vì có một thỏa thuận **bảo mật**.

When you join, you’ll be under nondisclosure for anything you learn here.

Khi bạn tham gia, bạn sẽ phải tuân thủ **bảo mật** với tất cả những gì học được ở đây.