Herhangi bir kelime yazın!

"noncompliance" in Vietnamese

không tuân thủ

Definition

Việc không làm theo quy định, luật hoặc yêu cầu nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính phủ, hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bối cảnh chính thức, pháp luật, hành chính, hoặc y tế; không dùng cho ‘không nghe lời’ trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với cụm 'noncompliance with...'

Examples

Noncompliance with safety rules can lead to accidents.

**Không tuân thủ** các quy tắc an toàn có thể dẫn đến tai nạn.

The company was fined for noncompliance with environmental laws.

Công ty đã bị phạt vì **không tuân thủ** luật môi trường.

Patient noncompliance can make treatment less effective.

**Không tuân thủ** của bệnh nhân có thể làm giảm hiệu quả điều trị.

Due to repeated noncompliance, the store lost its license.

Do **không tuân thủ** nhiều lần, cửa hàng đã bị mất giấy phép.

Her noncompliance with the doctor's instructions delayed her recovery.

Sự **không tuân thủ** hướng dẫn của bác sĩ đã làm chậm quá trình phục hồi của cô ấy.

When there’s noncompliance in the workplace, management usually takes action.

Khi có **không tuân thủ** trong nơi làm việc, ban quản lý thường sẽ có hành động.