Herhangi bir kelime yazın!

"nominal" in Vietnamese

danh nghĩatrên danh nghĩarất nhỏ (số lượng/giá trị)

Definition

'Danh nghĩa' chỉ một điều gì đó chỉ có tên mà không có thực quyền, hoặc số lượng/giá trị rất nhỏ. Cũng dùng cho những gì liên quan đến tên hay danh hiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Danh nghĩa' phổ biến trong các cụm như 'phí danh nghĩa', 'giá trị danh nghĩa', nhấn mạnh tính hình thức hoặc số lượng nhỏ. Thường dùng trong văn bản, giao tiếp trang trọng.

Examples

The club charges a nominal fee for membership.

Câu lạc bộ chỉ thu một khoản phí **danh nghĩa** cho việc tham gia.

Her authority is nominal; she doesn't make real decisions.

Quyền lực của cô ấy chỉ là **danh nghĩa**; cô ấy không thực sự đưa ra quyết định.

The nominal value of the coin is one dollar.

Giá trị **danh nghĩa** của đồng xu này là một đô la.

Although he was the nominal manager, his assistant ran the whole office.

Dù anh ấy là quản lý **danh nghĩa**, nhưng trợ lý mới là người điều hành văn phòng.

The difference between the nominal interest rate and the real rate can be important for investors.

Sự khác biệt giữa lãi suất **danh nghĩa** và lãi suất thực có thể rất quan trọng với nhà đầu tư.

Most people paid only a nominal amount for tickets thanks to the sponsor.

Nhờ nhà tài trợ, hầu hết mọi người chỉ phải trả một số tiền **danh nghĩa** cho vé.