"noisily" in Vietnamese
Definition
Làm gì đó với nhiều tiếng động, âm thanh lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với động từ để miêu tả cách làm (ví dụ: 'nói ồn ào', 'ăn ồn ào'). Không dùng để miêu tả người (dùng 'ồn ào' cho người).
Examples
The children played noisily in the living room.
Bọn trẻ **ồn ào** chơi trong phòng khách.
He ate his chips noisily.
Anh ấy ăn khoai tây chiên **ồn ào**.
The car arrived noisily outside my house.
Chiếc xe đến trước nhà tôi **ồn ào**.
Everyone in the restaurant turned when he laughed noisily at his phone.
Mọi người trong nhà hàng đều quay lại khi anh ấy cười **ồn ào** với điện thoại của mình.
She noisily dropped her keys and woke up the whole house.
Cô ấy đánh rơi chìa khóa **ồn ào** và làm cả nhà thức dậy.
My neighbors were arguing noisily late at night again.
Hàng xóm của tôi lại tranh cãi **ồn ào** vào đêm khuya.