"noggin" in Vietnamese
cái đầu (thân mậttừ lóng)
Definition
Từ thân mật, hài hước dùng để chỉ cái đầu trong giao tiếp thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hay đùa vui, không dùng trong văn bản trang trọng. 'bump your noggin' là đầu bị va nhẹ.
Examples
He bumped his noggin on the door.
Anh ấy va **cái đầu** vào cửa.
Wear a helmet to protect your noggin.
Đội mũ bảo hiểm để bảo vệ **cái đầu** nhé.
She scratched her noggin and thought hard.
Cô ấy gãi **cái đầu** và suy nghĩ.
"Use your noggin!" the teacher said when I got the answer wrong.
"Dùng **cái đầu** đi!" giáo viên nói khi tôi trả lời sai.
Don’t let the ball hit you on the noggin!
Đừng để bóng đập vào **cái đầu** nhé!
You’ve got to keep your noggin warm in the winter.
Bạn phải giữ **cái đầu** ấm vào mùa đông đấy.