"nodules" in Vietnamese
Definition
Khối nhỏ hình tròn hoặc nổi lên, có thể xuất hiện bên trong cơ thể, trên rễ cây hoặc trong khoáng sản. Ví dụ: trong phổi, rễ cây đậu hoặc dưới da.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong y khoa, thực vật học và địa chất. Hay ghép như 'nốt sần ở phổi', 'nốt tuyến giáp', 'nốt rễ'. Không phải lúc nào cũng nguy hiểm—cần xem xét ngữ cảnh. Không nhầm với 'hạch' hay cục u thông thường.
Examples
The doctor found nodules on her thyroid.
Bác sĩ đã phát hiện **nốt sần** ở tuyến giáp của cô ấy.
Pea plants often have nodules on their roots.
Rễ cây đậu thường có **nốt sần**.
Some minerals have small nodules inside them.
Một số khoáng chất có **nốt sần** nhỏ bên trong.
Doctors usually monitor lung nodules over time to check for any changes.
Bác sĩ thường theo dõi **nốt sần** ở phổi theo thời gian để kiểm tra sự thay đổi.
When gardeners see nodules on bean roots, they know the soil has helpful bacteria.
Khi người làm vườn thấy **nốt sần** trên rễ đậu, họ biết đất có vi khuẩn có ích.
Those little nodules under the skin turned out to be harmless after all.
Những **nốt sần** nhỏ dưới da hoá ra không gây hại gì.