Herhangi bir kelime yazın!

"nodded" in Vietnamese

gật đầu

Definition

Di chuyển đầu lên xuống, thường để thể hiện sự đồng ý, hiểu hoặc chào hỏi. Cũng có thể chỉ một cái gật đầu nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hội thoại thân mật hoặc trung lập. Gặp trong cụm 'nodded in agreement', 'nodded off' (ngủ gật), 'nodded politely'.

Examples

She nodded to show she understood.

Cô ấy **gật đầu** để thể hiện mình hiểu.

The teacher nodded when I answered correctly.

Khi tôi trả lời đúng, giáo viên **gật đầu**.

He nodded as he listened to the story.

Anh ấy **gật đầu** khi nghe câu chuyện.

She nodded politely but didn’t say anything.

Cô ấy **gật đầu** lịch sự nhưng không nói gì.

He just nodded and kept walking.

Anh ấy chỉ **gật đầu** rồi tiếp tục đi.

I nodded in agreement during the meeting.

Tôi **gật đầu** đồng ý trong cuộc họp.