"nobs" in Vietnamese
Definition
‘Nobs’ là từ lóng chỉ những người giàu có hoặc thuộc tầng lớp thượng lưu, thường dùng với ý hài hước hoặc châm biếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn mang ý nghĩa không trang trọng và hơi mỉa mai. Phổ biến ở Anh, hiếm ở Mỹ, thường đi với cụm như 'the nobs', hoặc dùng để chỉ người giàu tự tách biệt.
Examples
He only invites the nobs to his parties.
Anh ta chỉ mời **giới thượng lưu** đến các bữa tiệc của mình.
The nobs sat in the front row during the ceremony.
**Giới thượng lưu** ngồi hàng ghế đầu trong buổi lễ.
We watched the nobs arrive in their expensive cars.
Chúng tôi xem **giới thượng lưu** đến trong những chiếc xe đắt tiền.
She likes to pretend she's one of the nobs, but she's not rich at all.
Cô ấy thích giả vờ như mình là **giới thượng lưu**, nhưng thực ra không giàu chút nào.
All the nobs are at that fancy restaurant tonight, showing off.
Tối nay, tất cả **giới thượng lưu** đều có mặt ở nhà hàng sang trọng đó, khoe khoang đủ kiểu.
You can always spot the nobs at these parties because they never mix with everyone else.
Bạn dễ dàng nhận ra **giới thượng lưu** ở những bữa tiệc này vì họ luôn tách biệt với mọi người.