Herhangi bir kelime yazın!

"nobody's fool" in Vietnamese

không dễ bị lừangười thông minh

Definition

Một người thông minh, không dễ bị người khác lừa gạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khen ai đó khôn ngoan, như trong 'Anh ấy không dễ bị lừa.' Phù hợp cả trang trọng lẫn thân mật.

Examples

He's nobody's fool when it comes to business deals.

Trong các thương vụ kinh doanh, anh ấy **không dễ bị lừa**.

My grandmother is nobody's fool; she always spots a scam.

Bà tôi **không dễ bị lừa**; bà luôn phát hiện ra các trò lừa đảo.

You can try, but Sarah is nobody's fool.

Bạn cứ thử đi, nhưng Sarah **không dễ bị lừa** đâu.

Don't even think about tricking him – he's nobody's fool.

Đừng nghĩ đến chuyện lừa anh ấy – anh ấy **không dễ bị lừa** đâu.

"Wow, she really handled that! She's nobody's fool!"

“Wow, cô ấy giải quyết giỏi thật! Cô ấy **không dễ bị lừa** đâu!”

Mark might act friendly, but he's nobody's fool if you try to double-cross him.

Mark có thể tỏ ra thân thiện, nhưng nếu bạn định lừa anh ấy thì anh ấy **không dễ bị lừa**.