"nobler" in Vietnamese
Definition
“Nobler” dùng để so sánh, chỉ điều hay người có phẩm chất đạo đức cao thượng, đáng kính hơn so với một lựa chọn khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn chương hay hoàn cảnh trang trọng khi nói về phẩm chất, lý tưởng; ít khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi kèm các cụm như ‘nobler choice’, ‘nobler goal’.
Examples
She chose the nobler path and forgave her friend.
Cô ấy đã chọn con đường **cao quý hơn** và tha thứ cho bạn.
Helping others is a nobler goal than seeking fame.
Giúp đỡ người khác là mục tiêu **cao thượng hơn** so với việc tìm kiếm danh tiếng.
His intentions were nobler than they appeared.
Ý định của anh ấy **cao quý hơn** những gì người khác nghĩ.
Maybe there's a nobler reason behind his actions than we think.
Có thể có một lý do **cao thượng hơn** đằng sau hành động của anh ấy hơn chúng ta nghĩ.
It would be nobler to admit your mistake than to hide it.
Thừa nhận sai lầm sẽ **cao thượng hơn** là che giấu nó.
Some say volunteering is one of the nobler things you can do.
Nhiều người nói tình nguyện là một trong những việc làm **cao quý hơn** bạn có thể làm.