Herhangi bir kelime yazın!

"noa" in Vietnamese

Noa (tên riêng)

Definition

'Noa' là tên riêng dùng cho người hoặc địa danh. Từ này không có ý nghĩa nào khác trong tiếng Việt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Noa' có thể là tên nam hoặc nữ tuỳ ngữ cảnh, cũng có thể là tên địa danh. Đừng nhầm lẫn với 'Noah', một tên nam tiếng Anh phổ biến hơn.

Examples

Noa is my best friend from school.

**Noa** là bạn thân nhất của tôi ở trường.

I have never been to Noa before.

Tôi chưa bao giờ đến **Noa** trước đây.

Noa likes to read books every night.

**Noa** thích đọc sách mỗi tối.

Have you met Noa? She just moved here last week.

Bạn đã gặp **Noa** chưa? Cô ấy vừa chuyển tới đây tuần trước.

We're planning a trip to Noa for the summer holidays.

Chúng tôi dự định đi du lịch tới **Noa** vào kỳ nghỉ hè.

Whenever I hear the name Noa, I think of adventure stories.

Mỗi khi tôi nghe tên **Noa**, tôi nghĩ đến những câu chuyện phiêu lưu.