Herhangi bir kelime yazın!

"no strings attached" in Vietnamese

không điều kiệnkhông ràng buộc

Definition

Điều gì đó được đưa ra hoàn toàn miễn phí, không có bất kỳ điều kiện hoặc cam kết nào kèm theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thường dùng trong kinh doanh, quảng cáo hoặc các đề nghị cá nhân để nhấn mạnh không ràng buộc. Có thể dùng trang trọng hoặc đời thường. Đôi khi vẫn có điều kiện ẩn, nên nên kiểm tra kỹ.

Examples

You can try this service with no strings attached.

Bạn có thể dùng thử dịch vụ này **không điều kiện**.

They offered me tickets to the concert with no strings attached.

Họ tặng tôi vé xem hòa nhạc **không điều kiện**.

Is this a gift with no strings attached?

Đây có phải là món quà **không điều kiện** không?

He promised help, but I want to make sure it's no strings attached before I accept.

Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng tôi muốn chắc là **không điều kiện** trước khi đồng ý.

The company said it was a bonus with no strings attached, but I still read the fine print.

Công ty nói đây là tiền thưởng **không điều kiện**, nhưng tôi vẫn đọc kỹ chi tiết.

We just want to hang out and have fun—no strings attached.

Chúng tôi chỉ muốn gặp nhau chơi vui thôi—**không ràng buộc**.