"no rest for the wicked" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ việc ai đó rất bận rộn, không có thời gian để nghỉ ngơi. Thường được dùng hài hước hoặc châm biếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật hoặc khi đùa về việc bận rộn; không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
I finished one job, but no rest for the wicked—there’s always more to do.
Tôi làm xong một việc, nhưng **người xấu thì không được nghỉ ngơi**—lúc nào cũng còn việc phải làm.
Mom says no rest for the wicked when I complain about chores.
Khi tôi than phiền về việc nhà, mẹ tôi nói **người xấu thì không được nghỉ ngơi**.
We have to clean the house today—no rest for the wicked!
Hôm nay phải dọn nhà—**người xấu thì không được nghỉ ngơi**!
Just got home from work and now I have to cook dinner. No rest for the wicked, I guess!
Vừa về nhà xong lại phải nấu cơm. **Người xấu thì không được nghỉ ngơi** rồi!
Every time I finish a task, three more pop up. Story of my life—no rest for the wicked!
Cứ xong việc này thì lại mọc thêm ba việc khác. Đúng là cuộc đời tôi—**người xấu thì không được nghỉ ngơi**!
It’s Saturday and I’m catching up on emails. What can I say? No rest for the wicked!
Thứ Bảy mà tôi vẫn đang trả lời email. Biết nói gì nữa! **Người xấu thì không được nghỉ ngơi**!