Herhangi bir kelime yazın!

"no problem with that" in Vietnamese

không vấn đề gìkhông sao cả

Definition

Khi ai đó đề nghị hoặc yêu cầu điều gì, dùng để cho biết bạn đồng ý và không cảm thấy phiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, tự nhiên; hay dùng trong hội thoại, tin nhắn. Dùng quá nhiều đôi khi nghe không nhiệt tình.

Examples

You can borrow my car, no problem with that.

Bạn mượn xe của mình nhé, **không vấn đề gì**.

If you want to change the meeting time, no problem with that.

Bạn muốn đổi giờ họp cũng được, **không sao cả**.

You can bring your friend, no problem with that.

Bạn có thể dẫn bạn đến, **không vấn đề gì**.

Sure, you want to call later? No problem with that at all.

Được thôi, bạn muốn gọi sau phải không? **Không vấn đề gì** đâu.

Want to push the deadline? No problem with that, just let the team know.

Bạn muốn lùi hạn? **Không sao cả**, chỉ cần báo cho nhóm nhé.

If you want to skip today's class, no problem with that—just catch up later.

Nếu bạn muốn nghỉ học hôm nay, **không sao cả**—bù sau nhé.