Herhangi bir kelime yazın!

"no kidding" in Vietnamese

Thật à?Thật không?Không đùa chứ?

Definition

Dùng khi ngạc nhiên hoặc muốn xác nhận điều gì là thật. Cũng hay dùng hài hước khi điều gì đó rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng với ngữ điệu bất ngờ hoặc hài hước, phù hợp với bạn bè.

Examples

No kidding, that's your new car?

**Thật à**, đó là xe mới của bạn sao?

You got the job! No kidding?

Bạn được nhận việc rồi! **Thật không?**

It's snowing in April. No kidding!

Tháng tư mà tuyết rơi. **Không đùa chứ!**

"I'm so tired." "No kidding. We all stayed up late."

"Tôi mệt quá." "**Thật không?** Ai cũng thức khuya mà."

He won the lottery? No kidding! That's amazing.

Anh ấy trúng xổ số à? **Thật à**! Thật tuyệt.

"The internet is slow today." "No kidding. Pages take forever to load."

"Hôm nay mạng chậm quá." "**Không đùa chứ**. Trang tải mãi không xong."