Herhangi bir kelime yazın!

"no buts" in Vietnamese

không nhưng nhị gì hếtkhông được biện hộ

Definition

Khi không chấp nhận bất kỳ lời biện hộ hay lý do nào, yêu cầu người khác làm theo mà không tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng trong giao tiếp thân mật khi muốn chấm dứt tranh luận. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường được người lớn hoặc cấp trên sử dụng.

Examples

You must finish your homework, no buts.

Con phải làm xong bài tập về nhà, **không nhưng nhị gì hết**.

Go to bed now—no buts!

Đi ngủ ngay—**không nhưng nhị gì hết**!

I want this room clean, no buts.

Tôi muốn phòng này phải sạch, **không nhưng nhị gì hết**.

You're going to that family dinner, no buts about it.

Con sẽ đi ăn tối với gia đình, **không nhưng nhị gì hết**.

I don't care how tired you are—no buts.

Mẹ không quan tâm con mệt thế nào—**không nhưng nhị gì hết**.

You promised you’d help. No buts—just do it.

Con đã hứa sẽ giúp rồi. **Không nhưng nhị gì hết**—làm đi.