Herhangi bir kelime yazın!

"nitroglycerine" in Vietnamese

nitroglycerinnitroglycerine

Definition

Nitroglycerin là một hóa chất mạnh, vừa được dùng làm chất nổ vừa làm thuốc điều trị các vấn đề về tim như đau thắt ngực.

Usage Notes (Vietnamese)

Nitroglycerin được dùng trong y tế (thuốc đặt dưới lưỡi, xịt cho đau thắt ngực) và trong công nghiệp (chất nổ mạnh, dễ cháy nổ). Viết dạng: 'nitroglycerin' hoặc 'nitroglycerine'.

Examples

The doctor gave him nitroglycerine for his heart pain.

Bác sĩ đã cho anh ấy **nitroglycerin** để điều trị đau ngực.

Nitroglycerine can be dangerous because it can explode easily.

**Nitroglycerin** có thể nguy hiểm vì nó dễ phát nổ.

People with heart problems sometimes carry nitroglycerine tablets.

Những người bị bệnh tim đôi khi mang theo viên **nitroglycerin**.

After taking nitroglycerine, my chest pain went away in a few minutes.

Sau khi uống **nitroglycerin**, cơn đau ngực của tôi biến mất chỉ sau vài phút.

Old movies often show criminals using nitroglycerine to blow up safes.

Trong các bộ phim cũ, tội phạm thường dùng **nitroglycerin** để phá két sắt.

Be careful—just a small amount of nitroglycerine can cause a huge explosion.

Cẩn thận—chỉ một lượng nhỏ **nitroglycerin** cũng có thể gây ra vụ nổ lớn.