Herhangi bir kelime yazın!

"nit" in Vietnamese

trứng chấy

Definition

Nit là trứng của con chấy, thường bám trên tóc. Từ này đôi khi cũng dùng để chỉ điều gì đó rất nhỏ bé, không đáng kể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nit' chủ yếu dùng khi nói về kiểm tra chấy ở trường hoặc y tế. Nghĩa bóng là điều rất nhỏ. Đừng nhầm với 'knit' (đan len).

Examples

The nurse checked my hair for nits at school.

Y tá kiểm tra tóc tôi xem có **trứng chấy** ở trường không.

A nit is the egg of a louse.

**Trứng chấy** là trứng của con chấy.

You can see tiny nits in his hair.

Bạn có thể nhìn thấy **trứng chấy** nhỏ xíu trên tóc của anh ấy.

After combing her hair, we found some nits stuck to the strands.

Sau khi chải đầu, chúng tôi tìm thấy vài **trứng chấy** dính vào tóc của cô ấy.

He worries about every little nit, instead of seeing the big picture.

Anh ấy lo mọi **chuyện nhỏ nhặt** mà không nhìn tổng thể vấn đề.

The teacher told us not to share hats to avoid nits.

Cô giáo dặn chúng tôi không được đội chung mũ để tránh **trứng chấy**.