Herhangi bir kelime yazın!

"nips" in Vietnamese

cắn nhẹnhấp một chútchai rượu nhỏ

Definition

Có nghĩa là cắn nhẹ hoặc nhấp một ngụm nhỏ đồ uống. Ngoài ra, còn chỉ chai rượu nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ việc cắn nhẹ hoặc uống từng ngụm nhỏ. Đôi khi chỉ chai rượu nhỏ. Không nhầm với 'nip at' hoặc nghĩa lóng khác.

Examples

The puppy nips my fingers when we play.

Khi chơi, chú cún con **cắn nhẹ** ngón tay tôi.

She nips her brother on the arm as a joke.

Cô ấy **cắn nhẹ** vào tay anh trai như một trò đùa.

He nips at his drink instead of taking big gulps.

Anh ấy **nhấp một chút** thức uống chứ không uống ngụm lớn.

Watch out—sometimes the cat nips when she's feeling playful.

Cẩn thận nhé—thỉnh thoảng con mèo **cắn nhẹ** khi nó muốn chơi.

She just nips her coffee through the morning, never finishing the cup.

Cô ấy chỉ **nhấp một chút** cà phê vào buổi sáng, không bao giờ uống hết cả cốc.

At parties he nips from the tiny whiskey bottles they hand out.

Tại các bữa tiệc, anh ấy **nhấp** từ những chai whiskey nhỏ mà họ phát.