"nipped" in Indonesian
cắn nhẹghé qua nhanh
Definition
'Nipped' nghĩa là cắn nhẹ hoặc đi đâu đó nhanh rồi quay lại.
Usage Notes (Indonesian)
'Nipped' thường dùng trong văn nói để chỉ đi đâu đó nhanh hoặc bị cắn nhẹ. Không dùng cho hành động mạnh.
Examples
The puppy nipped my hand while playing.
Chú chó con khi chơi đã **cắn nhẹ** tay tôi.
She nipped his arm as a joke.
Cô ấy **cắn nhẹ** tay anh ấy như một trò đùa.
He nipped out for some fresh air.
Anh ấy **ghé ra ngoài** hít thở không khí trong lành.
I just nipped into the shop for a snack.
Tôi chỉ **ghé vào** cửa hàng để mua món ăn nhẹ.
That icy wind nipped at my cheeks all morning.
Gió lạnh suốt buổi sáng **cắn nhẹ** vào má tôi.
She nipped home to grab her phone between meetings.
Cô ấy **ghé qua nhà** lấy điện thoại giữa hai cuộc họp.