"ninny" in Vietnamese
ngốc nghếchkhờ khạo
Definition
Chỉ người cư xử ngốc nghếch, dễ bị lừa hoặc không thực sự thông minh.
Usage Notes (Vietnamese)
Các từ này thường dùng trong hoàn cảnh thân mật, trêu đùa, không quá nghiêm trọng hay xúc phạm.
Examples
Don’t be such a ninny; it’s just a game.
Đừng làm **ngốc nghếch** thế; chỉ là một trò chơi thôi mà.
My little brother acts like a ninny sometimes.
Em trai tôi đôi khi cư xử như một **ngốc nghếch** vậy.
Only a ninny would forget their own birthday.
Chỉ một **ngốc nghếch** mới quên sinh nhật của chính mình.
Oh, stop worrying, you big ninny!
Ôi, đừng lo lắng nữa, đồ **ngốc nghếch** to xác!
He called me a ninny for believing that rumor.
Anh ấy gọi tôi là **ngốc nghếch** vì tôi tin vào tin đồn đó.
You forgot your keys again? What a ninny!
Bạn lại quên chìa khóa à? Đúng là **ngốc nghếch** quá!