Herhangi bir kelime yazın!

"ninjas" in Vietnamese

ninja

Definition

Ninja là những người được huấn luyện kỹ năng chiến đấu bí mật ở Nhật Bản thời xưa, thường làm gián điệp hoặc sát thủ. Ngày nay, 'ninja' còn chỉ những người nhanh nhẹn, khéo léo trong văn hoá đại chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Việt thường dùng 'ninja' cho cả số ít và số nhiều. Trong văn hóa đại chúng hoặc trong câu nói đùa, 'ninja' còn để chỉ người nhanh nhẹn, khéo léo, không nhất thiết là nghĩa thật của sát thủ Nhật.

Examples

Many kids love stories about ninjas.

Nhiều trẻ em thích những câu chuyện về **ninja**.

The movie showed ninjas fighting in the dark.

Bộ phim cho thấy các **ninja** chiến đấu trong bóng tối.

My friends want to dress up as ninjas for Halloween.

Bạn bè tôi muốn hóa trang thành **ninja** vào dịp Halloween.

The team worked like ninjas, finishing the project before anyone noticed.

Cả nhóm làm việc như những **ninja**, hoàn thành dự án trước khi ai phát hiện.

Wow, you grabbed those cookies like a group of ninjas!

Wow, bạn lấy bánh quy nhanh như một nhóm **ninja** vậy!

In video games, ninjas usually have special powers and amazing moves.

Trong các trò chơi điện tử, **ninja** thường có sức mạnh đặc biệt và các chiêu di chuyển ấn tượng.