"nineteenth" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ vị trí thứ mười chín trong một chuỗi hoặc danh sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng làm tính từ ('tầng thứ mười chín') hoặc danh từ ('ngày mười chín tháng Năm'), phổ biến trong ngày tháng, thế kỷ, hoặc danh sách thứ tự.
Examples
Our classroom is on the nineteenth floor.
Lớp học của chúng tôi ở tầng **thứ mười chín**.
She finished in nineteenth place.
Cô ấy về đích ở vị trí **thứ mười chín**.
Today is the nineteenth of May.
Hôm nay là ngày **mười chín** tháng Năm.
My apartment number is nineteenth, right at the end of the hall.
Số căn hộ của tôi là **thứ mười chín**, ở cuối hành lang.
The nineteenth century was a time of great change.
Thế kỷ **mười chín** là thời kỳ nhiều đổi thay.
Let’s meet on the nineteenth if that works for you.
Nếu được thì gặp nhau vào ngày **mười chín** nhé.