"nines" in Vietnamese
Definition
‘Nines’ là số nhiều của số chín, thường dùng để chỉ nhiều số 9 như trong bài, xúc xắc hay điểm số. Ngoài ra, trong thành ngữ 'dressed to the nines' có nghĩa là ăn mặc rất đẹp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trò chơi bài, xúc xắc hoặc thể thao. Thành ngữ 'dressed to the nines' dùng để nói về ai đó mặc cực kỳ đẹp và chỉ dùng cho những dịp đặc biệt.
Examples
I have two nines in my hand.
Tôi có hai lá **chín** trong tay.
She rolled three nines with the dice.
Cô ấy đã lắc ra ba số **chín** với xúc xắc.
There are four nines in a deck of cards.
Có bốn lá **chín** trong bộ bài.
He was dressed to the nines at the wedding.
Anh ấy ăn mặc cực kỳ lịch sự tại đám cưới.
If you get two nines in this game, you win a prize.
Nếu bạn được hai lá **chín** trong trò chơi này, bạn sẽ thắng thưởng.
People really go all out and dress to the nines for this event.
Mọi người thực sự ăn diện rất đẹp cho sự kiện này.