Herhangi bir kelime yazın!

"nil" in Vietnamese

khôngsố không

Definition

'Nil' có nghĩa là số 0 hoặc không có gì; thường dùng trong tỉ số thể thao hoặc số liệu thống kê để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nil' mang tính trang trọng hoặc phổ biến trong thể thao, nhất là bóng đá. Hằng ngày dùng 'không' hoặc 'số không' nhiều hơn.

Examples

There was nil response to the announcement.

Không có **phản hồi** nào về thông báo.

If you try to divide by zero, the answer is nil.

Nếu bạn chia cho số không, đáp án là **không**.

The chances of rain today are almost nil.

Khả năng mưa hôm nay gần như là **không**.

He put in a lot of effort, but the results were nil.

Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều, nhưng kết quả là **không**.

The score is two nil.

Tỉ số là hai **không**.

They won by nil points.

Họ thắng với số điểm là **không**.