Herhangi bir kelime yazın!

"nihilistic" in Vietnamese

hư vô chủ nghĩa

Definition

Chỉ thái độ hoặc niềm tin cho rằng cuộc sống không có ý nghĩa và các giá trị xã hội không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, triết học, tâm lý học. Không giống với chỉ tiêu cực hay buồn bã; nhấn mạnh sự phủ nhận mọi giá trị, ý nghĩa.

Examples

His views on life are extremely nihilistic.

Quan điểm sống của anh ấy cực kỳ **hư vô chủ nghĩa**.

The book takes a nihilistic approach to society's problems.

Cuốn sách tiếp cận các vấn đề xã hội theo hướng **hư vô chủ nghĩa**.

Some teenagers go through a nihilistic phase.

Một số thanh thiếu niên trải qua giai đoạn **hư vô chủ nghĩa**.

That movie had such a nihilistic ending—nothing mattered in the end.

Kết thúc phim đó thật sự **hư vô chủ nghĩa**—cuối cùng chẳng có gì quan trọng.

He sounded almost nihilistic when he said nothing can change the world.

Anh ấy nghe gần như **hư vô chủ nghĩa** khi nói rằng chẳng gì có thể thay đổi thế giới.

People sometimes call punk music nihilistic because of its rejection of social rules.

Đôi khi nhạc punk bị gọi là **hư vô chủ nghĩa** vì nó phản đối các quy tắc xã hội.