"nihilist" in Vietnamese
Definition
Người tin rằng cuộc sống không có ý nghĩa, mục đích hay giá trị nào và thường từ chối các niềm tin đạo đức hoặc tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh triết học, văn học hoặc mô tả ai đó cực kỳ bi quan hoặc hoài nghi. Không mang ý tích cực, đôi khi chỉ ai rất tiêu cực.
Examples
A nihilist does not believe in any real purpose in life.
Một **kẻ hư vô** không tin vào bất kỳ mục đích thực sự nào trong cuộc sống.
The book's main character is a nihilist who rejects all traditions.
Nhân vật chính của cuốn sách là một **kẻ hư vô** từ chối mọi truyền thống.
Some people call him a nihilist because he doesn't care about social rules.
Một số người gọi anh ấy là **kẻ hư vô** vì anh ấy không quan tâm đến quy tắc xã hội.
He sounded like a total nihilist when he said nothing really matters.
Khi anh ấy nói không có gì thực sự quan trọng, anh ấy nghe có vẻ giống một **kẻ hư vô** hoàn toàn.
If you're a nihilist, do you ever feel motivated to achieve anything?
Nếu bạn là **kẻ hư vô**, bạn có bao giờ cảm thấy có động lực để đạt được điều gì không?
Some artists embrace being a nihilist as a way to challenge old ideas.
Một số nghệ sĩ chọn trở thành **kẻ hư vô** để thách thức những ý tưởng cũ.