Herhangi bir kelime yazın!

"nighty" in Vietnamese

váy ngủ

Definition

Váy ngủ là loại đầm nhẹ, rộng, làm từ chất liệu mềm mại mà phụ nữ thường mặc khi đi ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Váy ngủ' mang nghĩa không trang trọng và thường dùng cho đồ ngủ nữ dạng đầm, rộng rãi, mềm mại, không dùng cho áo ngủ kiểu pyjama hay áo choàng.

Examples

My mom bought me a new nighty.

Mẹ mua cho tôi một chiếc **váy ngủ** mới.

She wears a pink nighty to bed every night.

Cô ấy mặc **váy ngủ** màu hồng đi ngủ mỗi tối.

Your nighty looks very comfortable.

**Váy ngủ** của bạn trông thật dễ chịu.

I can't sleep without my favorite nighty.

Tôi không thể ngủ nếu không có **váy ngủ** yêu thích.

She grabbed her nighty and hurried to the bathroom.

Cô ấy vội lấy **váy ngủ** và chạy vào nhà vệ sinh.

Don’t forget to pack a nighty for the trip!

Đừng quên mang theo **váy ngủ** cho chuyến đi nhé!