Herhangi bir kelime yazın!

"nightshade" in Vietnamese

cây họ cà

Definition

'Cây họ cà' chỉ nhóm thực vật như cà chua, khoai tây (ăn được) và belladonna (độc), thuộc họ cà (Solanaceae).

Usage Notes (Vietnamese)

'Cây họ cà' có thể nói về mọi loại cây trong họ hoặc chỉ các loài độc. Khi nói về ăn uống, 'nightshade vegetables' thường là cà chua, ớt, khoai tây, cà tím.

Examples

Some nightshade plants, like tomatoes, are safe to eat.

Một số cây **họ cà**, như cà chua, có thể ăn được.

Belladonna is a poisonous nightshade.

Belladonna là một loại **họ cà** độc.

Potatoes belong to the nightshade family.

Khoai tây thuộc **họ cà**.

Some people avoid nightshade vegetables because of allergies.

Một số người tránh các loại rau **họ cà** vì dị ứng.

Be careful—some wild nightshade berries look safe but are toxic.

Hãy cẩn thận—một số quả **họ cà** dại nhìn an toàn nhưng lại độc.

Did you know that eggplants are actually nightshade vegetables?

Bạn có biết cà tím thực ra là một loại rau **họ cà** không?