Herhangi bir kelime yazın!

"nights" in Vietnamese

đêm

Definition

Dạng số nhiều của 'đêm'; chỉ khoảng thời gian từ lúc trời tối đến sáng, hoặc những buổi tối dành cho hoạt động cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đêm' ở dạng số nhiều thường dùng với số lượng, tính từ hoặc hoạt động lặp lại, như 'đêm lạnh', 'đêm xem phim'. 'School nights' là các đêm trước ngày đi học.

Examples

The nights are cold here in winter.

Ở đây, **đêm** mùa đông rất lạnh.

We stayed there for two nights.

Chúng tôi ở đó hai **đêm**.

On school nights, I go to bed early.

Vào các **đêm** đi học, tôi đi ngủ sớm.

Summer nights always make me want to stay outside longer.

**Đêm** mùa hè luôn làm tôi muốn ở ngoài lâu hơn.

Lately, I've been having trouble sleeping on Sunday nights.

Gần đây, tôi gặp khó ngủ vào các **đêm** Chủ nhật.

We do movie nights at home instead of going out.

Chúng tôi tổ chức **đêm xem phim** tại nhà thay vì ra ngoài.