Herhangi bir kelime yazın!

"nightmarish" in Vietnamese

như ác mộngkinh hoàngghê rợn

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó rất đáng sợ, khó chịu, hoặc giống như ác mộng, nhưng xảy ra trong đời thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hoàn cảnh, trải nghiệm hoặc nơi chốn, không phải cho người. Nhấn mạnh mức độ gây sợ hoặc kinh hoàng. Không nhầm với 'nightmare' là danh từ, 'nightmarish' là tính từ.

Examples

The accident was a nightmarish experience for everyone involved.

Tai nạn là một trải nghiệm **như ác mộng** đối với tất cả mọi người.

They escaped the nightmarish storm just in time.

Họ đã kịp thoát khỏi cơn bão **kinh hoàng**.

The movie had a nightmarish atmosphere that scared the audience.

Bộ phim có bầu không khí **ghê rợn** khiến khán giả sợ hãi.

Trying to find my way home during the blackout was absolutely nightmarish.

Cố gắng về nhà trong lúc mất điện thực sự **như ác mộng**.

The refugee camp conditions were described as nightmarish in the report.

Điều kiện tại trại tị nạn được mô tả là **như ác mộng** trong báo cáo.

That software update turned my phone into a nightmarish mess for days.

Bản cập nhật phần mềm đó biến điện thoại của tôi thành một mớ hỗn độn **kinh hoàng** suốt nhiều ngày.