Herhangi bir kelime yazın!

"nightlife" in Vietnamese

cuộc sống về đêm

Definition

Cuộc sống về đêm là các hoạt động giải trí và xã hội vào ban đêm như đi bar, club hoặc xem ca nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về các hoạt động giải trí về đêm ở thành phố lớn, không dùng cho các hoạt động yên tĩnh tại nhà vào buổi tối.

Examples

The city is famous for its exciting nightlife.

Thành phố này nổi tiếng với **cuộc sống về đêm** sôi động.

We want to experience the local nightlife on our trip.

Chúng tôi muốn trải nghiệm **cuộc sống về đêm** địa phương trong chuyến đi này.

Many young people enjoy the nightlife downtown.

Nhiều người trẻ thích **cuộc sống về đêm** ở trung tâm thành phố.

If you're into nightlife, this city won't disappoint you.

Nếu bạn thích **cuộc sống về đêm**, thành phố này sẽ không làm bạn thất vọng.

The best part about traveling is discovering the nightlife hotspots.

Phần tuyệt nhất của chuyến du lịch là khám phá các điểm **cuộc sống về đêm** nổi bật.

Some people prefer quiet evenings at home, while others love the city's buzzing nightlife.

Một số người thích buổi tối yên tĩnh ở nhà, còn người khác lại yêu thích **cuộc sống về đêm** náo nhiệt của thành phố.