Herhangi bir kelime yazın!

"nightingales" in Vietnamese

chim sơn ca

Definition

Chim sơn ca là loài chim nhỏ nổi tiếng với tiếng hót du dương, mạnh mẽ, đặc biệt vào ban đêm. Thường xuất hiện trong văn thơ với ý nghĩa lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'chim sơn ca' xuất hiện nhiều trong thơ ca, mang ý nghĩa lãng mạn hay buồn man mác. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày với dạng số nhiều, chủ yếu dùng mô tả hay trong văn chương.

Examples

Nightingales sing at night when other birds are quiet.

**Chim sơn ca** hót vào ban đêm khi các loài chim khác im lặng.

Many poems talk about nightingales in spring.

Nhiều bài thơ nói về **chim sơn ca** vào mùa xuân.

Children read a book about nightingales in class.

Trẻ em đọc sách về **chim sơn ca** trong lớp học.

During our walk, we heard nightingales singing in the woods.

Khi đi dạo, chúng tôi nghe thấy **chim sơn ca** hót trong rừng.

Old legends say that nightingales bring good luck.

Những truyền thuyết xưa kể rằng **chim sơn ca** mang lại may mắn.

I love falling asleep to the sound of nightingales outside my window.

Tôi thích chìm vào giấc ngủ với tiếng **chim sơn ca** ngoài cửa sổ.