Herhangi bir kelime yazın!

"nightfall" in Vietnamese

chạng vạnglúc trời tối

Definition

Thời điểm khi ngày kết thúc và đêm bắt đầu; lúc trời tối dần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nightfall' là từ trang trọng hoặc văn chương, thường gặp trong mô tả hoặc truyện hơn là giao tiếp hàng ngày. Hay dùng với 'by nightfall'. Không giống với 'sunset' (hoàng hôn) hay 'dusk' (chạng vạng).

Examples

They returned home before nightfall.

Họ đã về nhà trước **chạng vạng**.

The forest becomes quiet at nightfall.

Khu rừng trở nên yên tĩnh khi **trời tối**.

The animals hide when nightfall comes.

Các con vật ẩn mình khi **trời tối** đến.

Let’s finish the hike before nightfall so we don’t get lost.

Hãy kết thúc chuyến đi bộ trước **trời tối** để không bị lạc.

By nightfall, the lights in the town were already glowing.

Tới **trời tối**, đèn trong thị trấn đã sáng lên.

Farmers hurry to finish their work before nightfall every day.

Nông dân vội vã hoàn thành công việc trước **trời tối** mỗi ngày.