Herhangi bir kelime yazın!

"nickering" in Vietnamese

kêu hí nhẹ

Definition

Đây là tiếng hí nhỏ, nhẹ của ngựa để thể hiện tình cảm, phấn khích hoặc chào hỏi những con ngựa hay người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho ngựa; nhẹ nhàng hơn 'neigh', chủ yếu thấy trong miêu tả văn học, không dùng cho vật nuôi khác.

Examples

The horse was nickering softly as I walked into the stable.

Khi tôi bước vào chuồng, con ngựa đang **kêu hí nhẹ**.

She loves to hear the foals nickering in the morning.

Cô ấy thích nghe những chú ngựa non **kêu hí nhẹ** vào buổi sáng.

The mare kept nickering to her new foal.

Con ngựa mẹ cứ **kêu hí nhẹ** với con non của mình.

I could hear the horses nickering as we brought out their food.

Tôi nghe thấy những con ngựa **kêu hí nhẹ** khi chúng tôi mang thức ăn ra.

The gentle nickering in the barn made me smile.

Tiếng **kêu hí nhẹ** nhẹ nhàng trong chuồng khiến tôi mỉm cười.

When the owner walked in, every horse started nickering in welcome.

Khi chủ bước vào, mọi con ngựa đều bắt đầu **kêu hí nhẹ** để chào đón.