Herhangi bir kelime yazın!

"nickering" in Indonesian

nghề nhẹ (ngựa)

Definition

Đây là âm thanh hí nhẹ, dịu dàng mà ngựa phát ra khi vui mừng, thân thiện, hoặc chào đón ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ áp dụng cho ngựa, âm nhẹ hơn 'neigh' và thường gặp trong văn viết miêu tả về ngựa.

Examples

The horse was nickering softly as I walked into the stable.

Con ngựa đang **nghề nhẹ** khi tôi bước vào chuồng.

She loves to hear the foals nickering in the morning.

Cô ấy thích nghe những con ngựa con **nghề nhẹ** vào buổi sáng.

The mare kept nickering to her new foal.

Con ngựa mẹ cứ **nghề nhẹ** với con ngựa con mới.

I could hear the horses nickering as we brought out their food.

Tôi nghe thấy những con ngựa **nghề nhẹ** khi chúng tôi mang thức ăn ra.

The gentle nickering in the barn made me smile.

Tiếng **nghề nhẹ** dịu dàng trong chuồng ngựa làm tôi mỉm cười.

When the owner walked in, every horse started nickering in welcome.

Khi chủ nhân bước vào, tất cả các con ngựa đều bắt đầu **nghề nhẹ** để chào đón.