"nickelodeon" in Vietnamese
Definition
Ban đầu đây là những rạp chiếu phim cũ nơi người xem trả phí rẻ để xem phim ngắn. Ngày nay, từ này chủ yếu được biết đến là tên một kênh truyền hình thiếu nhi nổi tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay hầu như chỉ dùng để nói về kênh truyền hình 'Nickelodeon'. Nếu dùng với nghĩa rạp chiếu phim thì chỉ gặp khi nói về lịch sử.
Examples
Long ago, people went to the nickelodeon to watch movies.
Ngày xưa, người ta đến **rạp chiếu phim nickelodeon** để xem phim.
My favorite TV channel is Nickelodeon.
Kênh truyền hình yêu thích của tôi là **Nickelodeon**.
The first nickelodeon opened over a hundred years ago.
**Rạp chiếu phim nickelodeon** đầu tiên đã mở cách đây hơn một trăm năm.
I grew up watching cartoons on Nickelodeon every afternoon.
Tôi lớn lên với việc xem hoạt hình trên **Nickelodeon** mỗi buổi chiều.
Back in the day, a trip to the nickelodeon was a real treat for kids.
Ngày xưa, đi đến **rạp chiếu phim nickelodeon** là một niềm vui lớn với trẻ em.
Did you know the name 'Nickelodeon' comes from the nickel coin and the word 'odeon' for theater?
Bạn có biết tên '**Nickelodeon**' bắt nguồn từ đồng xu nickel và từ 'odeon' nghĩa là nhà hát không?