"nice to see you" in Vietnamese
Definition
Khi bạn gặp ai đó, bạn dùng để thể hiện rằng bạn vui khi gặp họ. Đây là lời chào thân thiện, lịch sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả tình huống trang trọng và thân mật, chủ yếu khi gặp trực tiếp. Không thường dùng qua điện thoại. Thân thiện hơn so với 'rất hân hạnh được gặp bạn'.
Examples
Nice to see you, Anna!
**Rất vui được gặp bạn**, Anna!
It’s nice to see you again after so long.
Lâu rồi mới **rất vui được gặp bạn** lại.
“Hi, Tom.” “Nice to see you!”
“Chào, Tom.” “**Rất vui được gặp bạn**!”
Wasn’t expecting to run into you here—nice to see you!
Không ngờ gặp bạn ở đây—**rất vui được gặp bạn**!
Hey, nice to see you. How have you been?
Này, **rất vui được gặp bạn**. Dạo này bạn sao rồi?
It’s always nice to see you at family gatherings.
Lúc họp mặt gia đình, luôn **rất vui được gặp bạn**.